- THÔNG SỐ KỸ THUẬT :
| Động cơ |
Diesel - D6AC (tiêu chuẩn EURO II) |
| Kiểu động cơ |
D6AC, 4 kỳ, tăng áp, 6 xy lanh thẳng hàng |
| Dung tích xi lanh |
11.149 cc |
| Hộp số |
Số sàn 06 số tiến, 01 số lùi |
| Công suất cực đại |
250(335)2.200 KW(Hp)/vòng/phút |
| Dung tích bình nhiên liệu |
200 lít |
| Kích thước tổng thể |
Dài x Rộng x Cao: 6.885 x 2.495 x 2.880 mm |
| Khoảng sáng gầm xe |
280 mm |
| Chiều dài cơ sở |
3.290 + 1.300 mm |
| Vệt bánh trước |
2.040 mm |
| Vệt bánh sau |
1.850 mm |
| Trọng lượng bản thân |
8720 Kg |
| Trọng tải |
16.500 Kg (thiết kế), 13.900 Kg (tham gia giao thông) |
| Trọng lượng toàn bộ |
23.350 Kg (thiết kế), 22.750 Kg (tham gia giao thông) |
| Trọng lượng kéo theo cho phép |
61.150 Kg |
| Tốc độ tối đa (Km/h) |
100 |
| Khả năng leo dốc |
0,248 |
| Số chổ ngồi |
02 |











