
Động cơ Diesel 4 kỳ :
D6AC Khí thải động cơ (standard) EU II
Dung tích xy-lanh : 11,149 cm3 Turbo intercooler Có
Công suất max : 286 PS / 2000 rpm Cỡ lốp xe : 11.00-R20 - PR16
Mô-men xoắn max : 110 kgm / 1200 rpm Hộp số : 05 số tiến, 01 số lùi M10S6
Kích thước xe (DxRxC) : 12,200 x 2,495 x 3,130 mm Hệ thống phanh Khí nén
Kích thước thùng xe 9,100 x 2,340 x 450 mm Có hổ trợ hệ thống phanh Khí xã
Chiều dài cơ sở : 1700+4850+1300mm Khả năng vượt dốc : 60.0%
Vết bánh xe trước/sau 2040 / 1850 mm Bán kính quay vòng nhỏ nhất 10,1 mét
Khoảng sáng gầm xe : 275 mm Tiêu hao nhiên liệu : ≤ lít / 100 km
Công thức bánh xe 6 x 4 Tự trọng 10,340
Số chỗ ngồi 2 Tổng trọng tải 24,300










